ETF · Chỉ số
MSCI Australia
pages_etf_anbieter_total_etfs
9
pages_etf_anbieter_all_products
9 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,402 tỷ | 4,998 tr.đ. | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 12/3/1996 | 29,31 | 2,76 | 21,42 | ||
| Cổ phiếu | 574,379 tr.đ. | — | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 22/1/2010 | 63,56 | 2,81 | 21,82 | ||
| Cổ phiếu | 404,519 tr.đ. | — | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 30/9/2013 | 53,49 | 2,73 | 21,19 | ||
| Cổ phiếu | 158,431 tr.đ. | — | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 18/9/2017 | 40,68 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 158,431 tr.đ. | — | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 18/9/2017 | 40,68 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 35,045 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 28,53 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 33,655 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 23,56 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 3,529 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 28,14 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 3,529 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 28,14 | 0 | 0 |

