ETF · Chỉ số
MSCI Australia
Total ETFs
9
All Products
9 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,363 tỷ | 6,226 tr.đ. | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 12/3/1996 | 28,00 | 2,69 | 20,83 | ||
| Cổ phiếu | 542,177 tr.đ. | — | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 22/1/2010 | 60,51 | 2,79 | 21,54 | ||
| Cổ phiếu | 400,408 tr.đ. | — | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 30/9/2013 | 52,89 | 2,69 | 20,83 | ||
| Cổ phiếu | 152,295 tr.đ. | — | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 18/9/2017 | 39,58 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 152,295 tr.đ. | — | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 18/9/2017 | 39,58 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 35,246 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 27,68 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 33,879 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 23,09 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 3,483 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 27,41 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 3,483 tr.đ. | — | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Australia | 27/11/2015 | 27,41 | 0 | 0 |